← Từ điển

MRF

C2 noun

MRF /mɜː(ɹ)f/ nghĩa là hệ số giữ kim loại

Các nghĩa

  1. hệ số giữ kim loại

    Metals retention factor.

    countable · uncountable

  2. trường ngẫu nhiên Markov

    Markov random field

    countable · uncountable

  3. các yếu tố phiên mã điều hòa cơ

    Myogenic regulatory transcription factors

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn