← Từ điển

moves

A2 noun

moves /muːvz/ nghĩa là khả năng nhảy múa

Các nghĩa

  1. khả năng nhảy múa

    A good ability to dance.

    plural · plural-only

    Check out the guy on the dancefloor, he's got seriously good moves.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ