← Từ điển

moustached

C2 adj
us /ˈmʌstæʃt/

moustached /məˈstɑːʃt/ nghĩa là có ria mép

Các nghĩa

  1. có ria mép

    Having a moustache.

    not-comparable

    British military officers are usually moustached.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Trọng âm đặt sai chỗ