← Từ điển

mousseline

C2 noun

mousseline /ˈmuːsəliːn/ nghĩa là vải mousseline (vải mỏng, hơi trong, giống vải mù soa)

Các nghĩa

  1. vải mousseline (vải mỏng, hơi trong, giống vải mù soa)

    A very fine, semi-opaque fabric similar to muslin, typically made of silk, wool or cotton.

    countable · uncountable

  2. món mousse mềm, nhẹ (ngọt hoặc mặn)

    A soft, light sweet or savoury mousse.

    countable · uncountable

  3. sốt hollandaise bông xốp (trộn kem tươi hoặc lòng trắng trứng, dùng với cá hoặc măng tây)

    A hollandaise sauce that has been made frothy with whipped cream or egg white, served mainly with fish or asparagus.

    countable · uncountable

  4. ly thủy tinh rất mỏng (dùng đựng rượu vang đỏ)

    A very thin glass for claret glasses.

    countable · uncountable

Dạng khác