← Từ điển
Motte
C2
name
Motte
nghĩa là
họ Motte
Các nghĩa
họ Motte
A surname.
Fascism is the motte to capitalism's bailey.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi