← Từ điển
mott
C1
noun
mott
nghĩa là
lùm cây, bụi cây
Các nghĩa
lùm cây, bụi cây
The vulva.
slang
Dạng khác
motts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi