← Từ điển

MOT

C1 verb

MOT /ɛm.əʊ.tiː/ nghĩa là đăng kiểm xe

Các nghĩa

  1. đăng kiểm xe

    To subject a motor vehicle to an MOT test.

    uk · colloquial

    I've got to get the car MOTed by Friday.

Dạng khác