mot
mot nghĩa là vợ, người đàn bà
Các nghĩa
-
vợ, người đàn bà
A woman; a wife.
The MOT found some serious defects in Mary's car.
-
gái điếm
A prostitute.
-
bà chủ nhà
A landlady.
Dạng khác
- mots plural
mot nghĩa là vợ, người đàn bà
vợ, người đàn bà
A woman; a wife.
The MOT found some serious defects in Mary's car.
gái điếm
A prostitute.
bà chủ nhà
A landlady.