← Từ điển

mot

C1 noun

mot nghĩa là vợ, người đàn bà

Các nghĩa

  1. vợ, người đàn bà

    A woman; a wife.

    ireland · uk · slang

    The MOT found some serious defects in Mary's car.

  2. gái điếm

    A prostitute.

    ireland · uk · slang

  3. bà chủ nhà

    A landlady.

    ireland · uk · slang

Dạng khác