← Từ điển
morgenstern
C1
noun
morgenstern
nghĩa là
chùy gai
Các nghĩa
chùy gai
morning star (spiked weapon)
Dạng khác
morgensterns
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi