mopping
mopping nghĩa là việc lau nhà
Các nghĩa
-
việc lau nhà
The process of cleaning with a mop.
I am mopping my room.
Mary is mopping the floor.
Tom was mopping the kitchen.
-
việc quét nhựa đường
An application of molten asphalt to a roof etc.
Dạng khác
- moppings plural