moppet
moppet nghĩa là đứa bé, bé cưng
Các nghĩa
-
đứa bé, bé cưng
A child. Often used lovingly or in an affectionate way.
Dạng khác
- moppets plural
moppet nghĩa là đứa bé, bé cưng
đứa bé, bé cưng
A child. Often used lovingly or in an affectionate way.