← Từ điển
mop
B1
noun
/mɑp/
Các nghĩa
mặt nhăn nhó
A made-up face; a grimace.
What mops and mowes it makes! --
Dạng khác
mops
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi