← Từ điển

Moorcroft

C2 name

Moorcroft nghĩa là họ Moorcroft

Các nghĩa

  1. họ Moorcroft

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thị trấn Moorcroft, quận Crook, Wyoming, Hoa Kỳ

    A town in Crook County, Wyoming, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác