mooch
mooch /ˈmuːt͡ʃ/ nghĩa là đi lang thang
Các nghĩa
-
đi lang thang
An aimless stroll.
Jack wouldn't be arriving for another ten minutes, so I had a mooch around the garden.
-
kẻ ăn bám
One who mooches; a moocher.
"No! I'm sick of you being a mooch, bumming off me all the time! I'm going to London for a few days."
Dạng khác
- mooches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn