moo
Các nghĩa
-
tiếng bò rống
The characteristic lowing sound made by cattle.
-
người đàn bà ngốc nghếch
A foolish woman.
You silly moo! What did you do that for?
Dạng khác
- moos plural
tiếng bò rống
The characteristic lowing sound made by cattle.
người đàn bà ngốc nghếch
A foolish woman.
You silly moo! What did you do that for?