monkeyface
monkeyface nghĩa là trai mặt khỉ (một loài trai nước ngọt)
Các nghĩa
-
trai mặt khỉ (một loài trai nước ngọt)
The mussel Theliderma metanevra.
-
đồ mặt khỉ (tiếng chửi người xấu xí)
A term of abuse for an ugly person.
Dạng khác
- monkeyfaces plural