← Từ điển

Mongol

C1 adj

Mongol /ˈmɑŋɡəl/ nghĩa là Mông Cổ

Các nghĩa

  1. Mông Cổ

    Synonym of Mongolian.

    An old woman with a very Mongol face, a bright Uzbek print dress and a shopping bag, got off at every stop and back on again.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ