← Từ điển
monastery
B2
noun
/ˈmɑnəˌstɛɹi/
Các nghĩa
tu viện · tự viện · đan viện
A residence for monks or others who have taken religious vows.
Dạng khác
monasteries
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi