← Từ điển

moms

B1 noun

moms [mɑmz] nghĩa là mẹ ơi

Các nghĩa

  1. mẹ ơi

    Affectionate term of address for one's mother.

    but I remember this, moms would lick her finger tips / to wipe the cold out my eye before school with her spit

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ