← Từ điển

moka

C2 noun

moka nghĩa là hệ thống trao đổi lợn nghi lễ ở vùng Mount Hagen, Papua New Guinea

Các nghĩa

  1. hệ thống trao đổi lợn nghi lễ ở vùng Mount Hagen, Papua New Guinea

    A moka pot.

Dạng khác