← Từ điển

moire

C2 noun

moire /mwɑː/ nghĩa là vải moire (vải mịn làm từ lông dê châu Á)

Các nghĩa

  1. vải moire (vải mịn làm từ lông dê châu Á)

    Originally, a fine textile fabric made of the hair of an Asiatic goat.

    countable · uncountable

  2. vải có vân nước (vải có bề mặt lượn sóng như gợn nước)

    Any textile fabric to which a watered appearance is given.

    countable · uncountable

Dạng khác