moire
moire /mwɑː/ nghĩa là vải moire (vải mịn làm từ lông dê châu Á)
Các nghĩa
-
vải moire (vải mịn làm từ lông dê châu Á)
Originally, a fine textile fabric made of the hair of an Asiatic goat.
-
vải có vân nước (vải có bề mặt lượn sóng như gợn nước)
Any textile fabric to which a watered appearance is given.
Dạng khác
- moires plural