modified
Các nghĩa
-
đã sửa đổi, đã thay đổi
changed; altered
Dạng khác
- more modified comparative
- most modified superlative
Dễ nhầm với
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ
đã sửa đổi, đã thay đổi
changed; altered
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ