modified
Các nghĩa
-
xe độ
Any vehicle used in modified racing.
Dạng khác
- modifieds plural
Dễ nhầm với
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ
xe độ
Any vehicle used in modified racing.
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ