mocap
mocap nghĩa là ghi hình chuyển động
Các nghĩa
-
ghi hình chuyển động
Syllabic abbreviation of motion capture.
Dạng khác
- mocaps present, singular, third-person
- mocapping participle, present
- mocapped participle, past
mocap nghĩa là ghi hình chuyển động
ghi hình chuyển động
Syllabic abbreviation of motion capture.