← Từ điển
mobbed
C1
adj
mobbed
nghĩa là
đông đúc
Các nghĩa
đông đúc
Crowded.
Dạng khác
more mobbed
comparative
most mobbed
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi