← Từ điển

moany

C2 adj

moany /ˈməʊni/ nghĩa là hay than phiền, hay càu nhàu

Các nghĩa

  1. hay than phiền, hay càu nhàu

    Tending to complain.

    informal

  2. giống tiếng rên, đặc trưng của tiếng rên

    Resembling or characteristic of a moan.

    a moany sound in the bushes

Dạng khác

Dễ nhầm với

Trọng âm đặt sai chỗ