moany
moany /ˈməʊni/ nghĩa là hay than phiền, hay càu nhàu
Các nghĩa
-
hay than phiền, hay càu nhàu
Tending to complain.
-
giống tiếng rên, đặc trưng của tiếng rên
Resembling or characteristic of a moan.
a moany sound in the bushes
Dạng khác
- moanier comparative
- moaniest superlative
Dễ nhầm với
Trọng âm đặt sai chỗ