← Từ điển

mixologist

C2 noun

mixologist nghĩa là người pha chế cocktail chuyên nghiệp, nghệ nhân pha chế

Các nghĩa

  1. người pha chế cocktail chuyên nghiệp, nghệ nhân pha chế

    A person who creates cocktails, especially one considered an artist in that craft.

    humorous · often

    He's a mixologist.

    Tom is a mixologist.

  2. người pha chế rượu (bất kỳ)

    Any bartender.

    broadly

  3. DJ, người chơi nhạc

    A disc jockey.

Dạng khác