← Từ điển

misread

C1 noun

misread /ˈmɪs.ɹiːd/ nghĩa là sự đọc sai

Các nghĩa

  1. sự đọc sai

    An instance of reading wrongly.

    Line fluctuations can cause misreads and miswrites.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ