← Từ điển

misquote

C2 noun

misquote /ˈmɪskwəʊt/ nghĩa là trích dẫn sai, ghi sai lời trích

Các nghĩa

  1. trích dẫn sai, ghi sai lời trích

    An incorrect recitation or recording of a quotation.

Dạng khác