misquote
misquote /ˈmɪskwəʊt/ nghĩa là trích dẫn sai, ghi sai lời trích
Các nghĩa
-
trích dẫn sai, ghi sai lời trích
An incorrect recitation or recording of a quotation.
Dạng khác
- misquotes plural
misquote /ˈmɪskwəʊt/ nghĩa là trích dẫn sai, ghi sai lời trích
trích dẫn sai, ghi sai lời trích
An incorrect recitation or recording of a quotation.