← Từ điển
misplacing
C2
noun
misplacing
nghĩa là
sự đặt sai chỗ
Các nghĩa
sự đặt sai chỗ
Incorrect placement.
Dạng khác
misplacings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi