← Từ điển

misfiring

C2 noun

misfiring nghĩa là sự trục trặc, sự cháy nổ sai

Các nghĩa

  1. sự trục trặc, sự cháy nổ sai

    The situation where something misfires.

    My car's engine is misfiring.

Dạng khác