← Từ điển
miscount
C2
noun
/ˈmɪskaʊnt/
miscount
/ˈmɪskaʊnt/
nghĩa là
sự đếm sai
Các nghĩa
sự đếm sai
An incorrect counting.
Dạng khác
miscounts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi