← Từ điển

minutes

A2 noun

Các nghĩa

  1. biên bản cuộc họp

    The official notes kept during a meeting.

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ