minutes
Các nghĩa
-
biên bản cuộc họp
The official notes kept during a meeting.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
biên bản cuộc họp
The official notes kept during a meeting.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ