minutes
minutes /ˈmɪnɪts/ nghĩa là biên bản cuộc họp
Các nghĩa
-
biên bản cuộc họp
The official notes kept during a meeting.
I can walk to school in 10 minutes.
Your watch is ten minutes slow.
Will you listen to me for a few minutes?
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ