mint
mint /mɪnt/ nghĩa là ý định, mục đích
Các nghĩa
-
ý định, mục đích
An intent, a purpose; an attempt, a try; an effort, an endeavor.
Would you like a mint?
Tom must be making a mint.
This item is in mint condition.
Dạng khác
- mints plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn