← Từ điển

mint

B2 noun

mint /mɪnt/ nghĩa là ý định, mục đích

Các nghĩa

  1. ý định, mục đích

    An intent, a purpose; an attempt, a try; an effort, an endeavor.

    northern-england · scotland

    Would you like a mint?

    Tom must be making a mint.

    This item is in mint condition.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn