← Từ điển
minimal
B2
noun
/ˈmɪn.ə.məl/
Các nghĩa
vật rất nhỏ, mảnh vụn
Something very small; a tiny part or fragment.
Dạng khác
minimals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi