minicab
minicab nghĩa là xe taxi nhỏ
Các nghĩa
-
xe taxi nhỏ
A small car used as a taxi (rather than a traditional black cab).
-
taxi dù, taxi không phép
Synonym of gypsy cab, an unlicensed taxi.
Dạng khác
- minicabs plural
minicab nghĩa là xe taxi nhỏ
xe taxi nhỏ
A small car used as a taxi (rather than a traditional black cab).
taxi dù, taxi không phép
Synonym of gypsy cab, an unlicensed taxi.