← Từ điển

miniaturized

C2 adj

miniaturized /ˈmɪnɪt͡ʃəɹʌɪzd/ nghĩa là thu nhỏ, dạng thu nhỏ

Các nghĩa

  1. thu nhỏ, dạng thu nhỏ

    That is a miniature version of something

Dạng khác