← Từ điển

ming

B1 verb

Các nghĩa

  1. nhào trộn

    To be unattractive (person or object).

    ireland · uk · slang

  2. To be foul-smelling.

    ireland · uk · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn