← Từ điển

Ming

B1 noun

Ming /mɪŋ/ nghĩa là người nhà Minh

Các nghĩa

  1. người nhà Minh

    A member of the Ming dynasty.

    countable

    Ming wasn't dancing with Masao then.

    Where did Ming go to do her homework?

    Ming called her friend yesterday evening.

  2. đồ gốm thời Minh

    The pottery of the Ming era, famed for its high quality.

    uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn