milt
milt /mɪlt/ nghĩa là lá lách (động vật)
Các nghĩa
-
lá lách (động vật)
The spleen, especially of an animal bred for food.
Cancer, or the Crab, commandeth the Stomach, Limbs, Arteries, Milt, Liver and Gall.
-
tinh dịch cá đực
The semen of a male fish.
-
tinh hoàn cá đực căng chứa tinh trùng
The engorged testis containing a filled reservoir of mature spermatozoa in a male fish.
Dạng khác
- milts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn