← Từ điển

millionth

C1 adj

millionth /ˈmɪljənθ/ nghĩa là thứ một triệu

Các nghĩa

  1. thứ một triệu

    The ordinal form of the number one million.

    not-comparable

    For the millionth time, I'm sorry.

    You're our one millionth customer.

    You are our one millionth customer.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ