millionth
millionth /ˈmɪljənθ/ nghĩa là người hoặc vật ở vị trí thứ một triệu
Các nghĩa
-
người hoặc vật ở vị trí thứ một triệu
The person or thing in the millionth position.
For the millionth time, I'm sorry.
You're our one millionth customer.
You are our one millionth customer.
-
một phần triệu
One of a million equal parts of a whole. Term ppm (parts per million) is also used.
Dạng khác
- millionths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ