mill
us [mɪɫ]
mill /mɪl/ nghĩa là một phần nghìn đô la Mỹ
Các nghĩa
-
một phần nghìn đô la Mỹ
A line of three matching pieces in nine men's morris and related games.
All's grist that comes to his mill.
There was a water mill below the dam.
There is a water mill above the bridge.
Dạng khác
- mills plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn