← Từ điển
militiaman
C2
noun
militiaman
nghĩa là
dân quân
Các nghĩa
dân quân
A member of a militia.
Dạng khác
militiamen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi