miles
Các nghĩa
-
hơn nhiều
much; a lot (used to emphasise a comparative)
Her new paintings are miles better than her older ones.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn