miles
miles /maɪlz/ nghĩa là khoảng cách rất xa
Các nghĩa
-
khoảng cách rất xa
A great distance in space or time.
His final shot missed the bullseye by miles.
From the top of the hill you can see for miles.
No need to hurry. The deadline is miles away.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn