← Từ điển

Miles

A2 name

Các nghĩa

  1. tên nam giới, không rõ nguồn gốc

    A male given name from an uncertain origin.

    countable · uncountable

    Clad in doublet and hose, and boots of Cordovan leather, / Strode, with a martial air, Miles Standish the Puritan Captain.

  2. họ (bắt nguồn từ tên cha)

    A surname originating as a patronymic.

    countable · uncountable

  3. thành phố nhỏ ở hạt Jackson, Iowa

    A minor city in Jackson County, Iowa.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Orange, Bắc Carolina

    An unincorporated community in Orange County, North Carolina.

    countable · uncountable

  5. thị trấn ở hạt Centre, Pennsylvania

    A township in Centre County, Pennsylvania.

    countable · uncountable

  6. thành phố nhỏ ở hạt Runnels, Texas

    A minor city in Runnels County, Texas.

    countable · uncountable

  7. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Mathews, Virginia

    An unincorporated community in Mathews County, Virginia.

    countable · uncountable

  8. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Lincoln, Washington

    An unincorporated community in Lincoln County, Washington.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn