Miles
Các nghĩa
-
tên nam giới, không rõ nguồn gốc
A male given name from an uncertain origin.
Clad in doublet and hose, and boots of Cordovan leather, / Strode, with a martial air, Miles Standish the Puritan Captain.
-
họ (bắt nguồn từ tên cha)
A surname originating as a patronymic.
-
thành phố nhỏ ở hạt Jackson, Iowa
A minor city in Jackson County, Iowa.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Orange, Bắc Carolina
An unincorporated community in Orange County, North Carolina.
-
thị trấn ở hạt Centre, Pennsylvania
A township in Centre County, Pennsylvania.
-
thành phố nhỏ ở hạt Runnels, Texas
A minor city in Runnels County, Texas.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Mathews, Virginia
An unincorporated community in Mathews County, Virginia.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Lincoln, Washington
An unincorporated community in Lincoln County, Washington.
Dạng khác
- Miles plural
- Mileses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn