← Từ điển
midtempo
C2
noun
midtempo
nghĩa là
nhịp độ trung bình
Các nghĩa
nhịp độ trung bình
A medium tempo.
Dạng khác
midtempos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi