← Từ điển

mid

B2 prep

Các nghĩa

  1. với

    With.

    For quotations using this term, see Citations:mid.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ