← Từ điển

mid

B2 noun

mid /mɪd/ nghĩa là giữa chiến trường

Các nghĩa

  1. giữa chiến trường

    A mid-range.

    It is mid-autumn now.

    She married again in her mid-forties.

    I'm not charmed about working in mid summer.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ