mid
mid /mɪd/ nghĩa là giữa chiến trường
Các nghĩa
-
giữa chiến trường
A mid-range.
It is mid-autumn now.
She married again in her mid-forties.
I'm not charmed about working in mid summer.
Dạng khác
- mids plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ