mid
Các nghĩa
-
ra giữa chiến trường
To or into the middle of the battlefield.
Everyone head mid.
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
ra giữa chiến trường
To or into the middle of the battlefield.
Everyone head mid.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ